🥩 Phân tích sản xuất sườn BTT v2.0
⚠️ Phát hiện rủi ro: NVL xuất không khớp BTP tạo ra — xem chi tiết bên dưới
📋 Tổng quan kỳ
Tăng trọng / Hao hụt Sơ chế
— %
âm = tăng trọng (nước); dương = hao hụt thực
Hao hụt Nướng sơ (Bước 2)
— %
Yield — Thành phẩm / NVL vào
— %
Tỷ lệ bột ướp / Sơ chế chính
— %
Bước 1 — Sơ chế: NVL sườn bẹ → Bán thành phẩm sơ chế
· tổng kỳ
| Đầu ra sơ chế |
KG kỳ này | % / NVL vào |
KG kỳ trước | % kỳ trước | Biến động |
Ghi chú |
Công thức:
Tỷ lệ (%) = Số lượng đầu ra ÷ NVL xuất chế biến × 100 |
Hao hụt = (Tổng BTP − NVL vào) ÷ NVL vào × 100 |
Âm = tăng trọng (BTP hấp thụ nước trong quá trình sơ chế) |
Nguồn: phiếu xuất kho khác RefType 2097 (NVL vào) và nhập kho khác RefType 2095 có memo "PHIẾU NHẬP CHẾ BIẾN" (BTP ra)
Tỷ lệ % đầu ra sơ chế theo ca — phát hiện biến động bất thường
Mỗi ca = 1 nhóm cột. Tỷ lệ SC chính + Sụn sơ chế + Thịt diềm + Hao hụt = 100% NVL vào.
Cột hao hụt đỏ tăng → mất nguyên liệu bất thường.
Bước 2 — Nướng sơ: Sơ chế chính + Bột ướp → Thành phẩm nướng sơ
· tổng kỳ
| Đầu ra nướng sơ |
KG kỳ này | % / TP nướng |
KG kỳ trước | % kỳ trước | Biến động |
Ghi chú |
Công thức:
Đầu vào Bước 2 = Sơ chế chính xuất (RefType 2097) + Bột ướp sườn nướng (mã 115062, RefType 2097) |
Sườn suất nướng sơ (mã 115068) quy KG = Số suất × 0,20 kg/suất |
Sườn tại gia 2026 (mã 115070) quy KG = Số suất × 0,45 kg/suất |
Hao hụt nướng = (Đầu vào − Tổng TP) ÷ Đầu vào × 100 |
Nguồn: nhập kho khác RefType 2095 có memo "PHIẾU NHẬP CHẾ BIẾN"
Cơ cấu thành phẩm nướng sơ theo ca — % / tổng TP ra
Tổng các cột = 100% lượng TP tạo ra. Nếu tỷ lệ "Sườn suất" giảm đột ngột → kiểm tra có chuyển sang "Sườn tại gia" hoặc mã khác không.
⚠️ Kiểm tra rủi ro — NVL xuất chế biến so với BTP tạo ra
· phát hiện NVL bị dùng ngoài quy trình
Cách đọc:
"Chênh lệch" = NVL xuất chế biến (RefType 2097) − Tổng BTP nhập chế biến (RefType 2095) trong cùng ngày |
Chênh lệch dương lớn = NVL xuất nhiều hơn BTP tạo ra → nguyên liệu có thể đã được dùng cho mục đích khác hoặc hao hụt bất thường |
Chênh lệch âm = BTP tạo ra từ tồn kho cũ (bình thường nếu tồn đầu kỳ > 0)
NVL xuất chế biến theo ca — tỷ trọng từng loại sườn
(RefType 2097 — phiếu xuất chế biến)
Xu hướng hao hụt / tăng trọng theo ca
— đường nét đứt = định mức tham chiếu
Sơ chế: định mức −6,5% (tăng trọng). Ngưỡng cảnh báo: < −8% hoặc > −5% |
Nướng sơ: định mức ~33%. Ngưỡng cảnh báo: > 35%
Bảng chi tiết từng ca sản xuất