| Chưa có dữ liệu |
Tổng nhập kỳ
—
Tổng xuất kỳ
—
Tồn cuối kỳ
—
Số mặt hàng
—
🔍
Tỷ trọng tồn kho theo nhóm NVL
Nhập vs Xuất theo nhóm NVL
Nhập / Xuất / Tồn theo mặt hàng
Dữ liệu chi tiết
NL tiêu thụ
—KG
BTP tạo ra (tổng)
—KG
Hao hụt NL→BTP
—KG
TP tạo ra (quy KG)
—KG
Hao hụt BTP→TP
—KG
Tỷ lệ NL→TP
—%
Luồng sản xuất sườn
(click node để filter)
Lịch trình sản xuất theo ngày
(click cột để filter)
Sản xuất vs Xuất đi — từng thành phẩm
(click để filter)
Bảng thống kê chi tiết