| Chưa có dữ liệu |
Tổng nhập kỳ
—
Tổng xuất kỳ
—
Tồn cuối kỳ
—
Số mặt hàng
—
🔍
Tỷ trọng tồn kho theo nhóm NVL
Nhập vs Xuất theo nhóm NVL
Nhập / Xuất / Tồn theo mặt hàng
Dữ liệu chi tiết
NL xuất chế biến
— KG
BTP sơ chế (tổng)
— KG
Hao hụt sơ chế (C)
— KG
TP tạo ra (quy KG)
— KG
Hao hụt chế biến
— KG
Tỷ lệ NL→TP
— %
📊 Bước 1 — Sơ chế: tỷ lệ % từng nhánh (so với NVL xuất CB)
Nhánh A — Sơ chế chính
— KG
—% của NVL
Nhánh B — Sụn sơ chế
— KG
—% của NVL
Nhánh D — Thịt diềm
— KG
—% của NVL
Nhánh C — Hao hụt SC
— KG
—% của NVL
📊 Bước 2A — Chế biến từ Sơ chế chính (115031): tỷ lệ % từng nhánh
A1 — Sườn suất nướng sơ
— Suất
≈ — KG
—% của SC chính
A2 — Sườn tại gia 2026
— Suất
≈ — KG
—% của SC chính
A3 — Hao hụt chế biến 2A
— KG
—% của SC chính
📊 Bước 2B — Chế biến từ Sụn sơ chế (115039): tỷ lệ % từng nhánh
B1 — Sườn miếng nướng sơ
— KG
—% của Sụn SC
B2 — Hao hụt chế biến 2B
— KG
—% của Sụn SC
Biểu đồ sản xuất sườn BTT
(click node để filter)
Lịch trình sản xuất theo ngày
(click cột để filter)
Sản xuất vs Xuất đi — từng thành phẩm
(click để filter)
Phân bổ NVL theo nhánh — Bước 1 Sơ chế (kỳ này vs kỳ trước)
so sánh tỷ trọng 2 kỳ
Tỷ lệ % từng nhánh — so sánh kỳ này / kỳ trước
mỗi nhóm = 2 bar kỳ này + kỳ trước
Bảng thống kê chi tiết